hoa có chủ
音声
主がいる enalready taken
名詞
主がいる
already taken
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
主がいる
関係
恋人や配偶者がいる状態を指す比喩表現。
vi Cô ấy là hoa có chủ rồi.
ja 彼女にはもう既に相手がいる。
構成
hoa / 花𣎏拄
▸
構成
hoa / 花𣎏拄
漢字
音節対応から推定
代表候補
花𣎏拄
音節ごとの候補
hoa
花
có
𣎏
chủ
拄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn