hiệu thuốc
音声
薬局 enpharmacy
名詞
薬局
pharmacy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
薬局
接続・論理
A place that sells medicine and provides pharmacy services.
構成
hiệu / thuốc / hiệu + thuốc の複合 …
▸
構成
hiệu / thuốc / hiệu + thuốc の複合 …
成り立ちhiệu + thuốc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
号茦
音節ごとの候補
hiệu
号(號 / 校 / 效 / 効)
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hiệu trưởng / hiệu quả / báo hiệu / dấu hiệu …
▸
用法
hiệu trưởng / hiệu quả / báo hiệu / dấu hiệu …