hiển thị
発音
北部
/hiə̰n˧˩˧ tʰḭʔ˨˩/
中部
/hiəŋ˧˩˨ tʰḭ˨˨/
南部
/hiəŋ˨˩˦ tʰi˨˩˨/
音声
表示 endisplay
動詞
表示
display
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
表示
IT/オンライン
画面上に情報や画像を表示したり、何かを明確に示すこと。
vi Kết quả sẽ được hiển thị trên màn hình.
ja 結果は画面に表示されます。
構成
hiển / thị / 漢越語。漢字は 顯示 …
▸
構成
hiển / thị / 漢越語。漢字は 顯示 …
成り立ち漢越語。漢字は 顯示
漢字
出典照合済み
代表候補
顯示
音節ごとの候補
hiển
顯
thị
視
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dàn / phơi / trưng bày / thi thố …
▸
類語
dàn / phơi / trưng bày / thi thố …
用法
thiết bị hiển thị / hiển đạt / hiển nhiên / kính hiển vi …
▸
用法
thiết bị hiển thị / hiển đạt / hiển nhiên / kính hiển vi …