hiển
音声
ヒエン enpersonal name
固有名詞
ヒエン
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ヒエン
人の名前。
vi Hiển là tên một người.
ja ヒエンは人の名前である。
構成
顯
▸
構成
顯
漢字
音節対応から推定
代表候補
顯
音節ごとの候補
hiển
顯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiền / hiện / hiên / hiến
▸
類語
hiền / hiện / hiên / hiến
用法
hiển đạt / hiển nhiên / hiển thị / kính hiển vi …
▸
用法
hiển đạt / hiển nhiên / hiển thị / kính hiển vi …