hiểm trợ
発音
北部
/hiə̰m˧˩˧ ʨə̰ːʔ˨˩/
中部
/hiəm˧˩˨ tʂə̰ː˨˨/
南部
/hiəm˨˩˦ tʂəː˨˩˨/
救援 enrescue aid
動詞
救援
rescue aid
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
救援
基本動詞
To help and support someone in a dangerous situation.
構成
hiểm / 險助
▸
構成
hiểm / 險助
漢字
音節対応から推定
代表候補
險助
音節ごとの候補
hiểm
險
trợ
助
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiểm trở
▸
類語
hiểm trở
用法
nguy hiểm / bảo hiểm / hiểm hóc / thoát hiểm
▸
用法
nguy hiểm / bảo hiểm / hiểm hóc / thoát hiểm