hay ho
発音
北部
/haj˧˧ hɔ˧˧/
中部
/haj˧˥ hɔ˧˥/
南部
/haj˧˧ hɔ˧˧/
素敵な ennice
形容詞
素敵な
nice
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
素敵な
性質・状態
愉快で興味深い、あるいは珍しい方法で注目を集めるもの。
vi Đây là một ý tưởng hay ho cho chuyến đi.
ja これは旅行にとって素敵なアイデアだ。