hay hớm
発音
北部
/haj˧˧ həːm˧˥/
中部
/haj˧˥ hə̰ːm˩˧/
南部
/haj˧˧ həːm˧˥/
音声
大した engood or decent
形容詞
大した
good or decent
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大した 性質・状態
立派である、ましである(主に否定や皮肉の文脈で用いられる)。
vi Câu chuyện anh ấy kể chẳng có gì hay hớm cả.
ja 彼が話した話には何一つ大したところはなかった。
構成
hay
▸
構成
hay
用法
hay là / hay làm / hay ho / thường hay
▸
用法
hay là / hay làm / hay ho / thường hay