hai thân
発音
北部
/haːj˧˧ tʰən˧˧/
中部
/haːj˧˥ tʰəŋ˧˥/
南部
/haːj˧˧ tʰəŋ˧˧/
両親 enparents
名詞
両親
parents
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
両親
接続・論理
両親をまとめて呼ぶ言葉。
vi Phận làm con phải hiếu thảo với hai thân.
ja 子として両親に孝行すべきだ。
構成
hai / thân / 𠄩身
▸
構成
hai / thân / 𠄩身
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄩身
音節ごとの候補
hai
𠄩
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi …
▸
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi …