hứng khởi
音声
興奮した enexcited
形容詞
興奮した
excited
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
興奮した
感情
Emotions
これから起こることに対して非常に嬉しく、熱狂している状態。
vi Mọi người đều cảm thấy hứng khởi trước chuyến đi.
ja みんな旅行に興奮している。
構成
hứng / khởi / 漢越語。漢字は 興起 …
▸
構成
hứng / khởi / 漢越語。漢字は 興起 …
成り立ち漢越語。漢字は 興起
漢字
出典照合済み
代表候補
興起
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hưng khởi / tưng bừng / hớn hở / khấp khởi …
▸
類語
hưng khởi / tưng bừng / hớn hở / khấp khởi …
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …
▸
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …