tung hứng
音声
ジャグリング enjuggling
名詞
ジャグリング
juggling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ジャグリング
接続・論理
複数の物を空中に投げて操る技術。
vi Cậu bé đang tập tung hứng với ba quả bóng.
ja 少年が三つのボールでジャグリングをしている。
構成
tung / hứng / tung + hứng の複合
▸
構成
tung / hứng / tung + hứng の複合
成り立ちtung + hứng の複合
類語
tưng hửng
▸
類語
tưng hửng
用法
ảo tung chảo / tung tung / tung hê / lung tung …
▸
用法
ảo tung chảo / tung tung / tung hê / lung tung …