hỡi ôi
発音
北部
/həʔəj˧˥ oj˧˧/
中部
/həːj˧˩˨ oj˧˥/
南部
/həːj˨˩˦ oj˧˧/
音声
ああ enalas
感嘆詞
ああ
alas
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
ああ
接続・論理
悲しい状況に直面した時の嘆きや失望を表す間投詞。
vi Hỡi ôi, mọi chuyện đã quá muộn rồi.
ja ああ、もう手遅れだ。
構成
hỡi / ôi
▸
構成
hỡi / ôi
類語
hỡi / thương ôi / chao ôi / eo ôi …
▸
類語
hỡi / thương ôi / chao ôi / eo ôi …
用法
khoan hỡi hồ khoan / ôi chao / than ôi / ôi thôi …
▸
用法
khoan hỡi hồ khoan / ôi chao / than ôi / ôi thôi …