ối chao ôi
発音
北部
/oj˧˥ ʨaːw˧˧ oj˧˧/
中部
/o̰j˩˧ ʨaːw˧˥ oj˧˥/
南部
/oj˧˥ ʨaːw˧˧ oj˧˧/
おや enoh dear
感嘆詞
おや
oh dear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
おや
接続・論理
心配や驚き、困惑を表す感嘆詞。
vi Ối chao ôi, tôi quên mang theo chìa khóa rồi!
ja おや、鍵を持ってくるのを忘れた!
構成
ối / chao ôi
▸
構成
ối / chao ôi
類語
ối / ối trời ơi / ối dào / ối chà …
▸
類語
ối / ối trời ơi / ối dào / ối chà …
用法
thuyên tắc ối / nước ối / vàng ối / í ối
▸
用法
thuyên tắc ối / nước ối / vàng ối / í ối