hột xoài
発音
北部
/ho̰ʔt˨˩ swa̤ːj˨˩/
中部
/ho̰k˨˨ swaːj˧˧/
南部
/hok˨˩˨ swaːj˨˩/
横痃 enbubo
名詞
横痃
bubo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
横痃
接続・論理
リンパ節が腫れる医学的症状。
vi Bệnh nhân bị sưng hột xoài ở vùng bẹn do nhiễm trùng.
ja 患者は感染により鼠径部に横痃がある。
構成
hột / xoài / 紇𣒱
▸
構成
hột / xoài / 紇𣒱
漢字
音節対応から推定
代表候補
紇𣒱
音節ごとの候補
hột
紇
xoài
𣒱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hột / hột vịt lộn / hột xoàn / hột cơm …
▸
類語
hột / hột vịt lộn / hột xoàn / hột cơm …
用法
mắt hột / đào lộn hột / tương hột / đồng xoài …
▸
用法
mắt hột / đào lộn hột / tương hột / đồng xoài …