hồ hởi
発音
北部
/ho̤˨˩ hə̰ːj˧˩˧/
中部
/ho˧˧ həːj˧˩˨/
南部
/ho˨˩ həːj˨˩˦/
音声
熱狂的 enenthusiastic
形容詞
熱狂的
enthusiastic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
熱狂的
感情
Emotions
特定の状況や活動に対する強い幸福感や熱意。
vi Mọi người đều hồ hởi đón chào năm mới.
ja 皆が熱意を持って新年を迎えている。
構成
hồ / hởi / hồ + hởi の複合
▸
構成
hồ / hởi / hồ + hởi の複合
成り立ちhồ + hởi の複合
類語
nhiệt tình / nhiệt thành / năng nổ / nô nức …
▸
類語
nhiệt tình / nhiệt thành / năng nổ / nô nức …
用法
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ
▸
用法
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ