hỏi phăn
発音
北部
/hɔ̰j˧˩˧ fan˧˧/
中部
/hɔj˧˩˨ faŋ˧˥/
南部
/hɔj˨˩˦ faŋ˧˧/
音声
追求する enprobe
動詞
追求する
probe
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
追求する
文化・固有名詞
真相を探るために細かく問い詰めること。
vi Cảnh sát đang hỏi phăn để tìm thêm thông tin.
ja 警察が情報を求めて追及している。
構成
hỏi
▸
構成
hỏi
類語
cật vấn / dò la / hỏi / hỏi tra …
▸
類語
cật vấn / dò la / hỏi / hỏi tra …
用法
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi
▸
用法
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi