họa vô đơn chí
発音
北部
/hwa̰ːʔ˨˩ vo˧˧ ɗəːn˧˧ ʨi˧˥/
中部
/hwa̰ː˨˨ jo˧˥ ɗəːŋ˧˥ ʨḭ˩˧/
南部
/hwaː˨˩˨ jo˧˧ ɗəːŋ˧˧ ʨi˧˥/
音声
災いは繰り返る enmisfortune recurs
unknown
災いは繰り返る
misfortune recurs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
災いは繰り返る
接続・論理
A proverb saying misfortune often comes again.
構成
đơn / chí
▸
構成
đơn / chí
類語
hoạ vô đơn chí / họa đồ / họa
▸
類語
hoạ vô đơn chí / họa đồ / họa
用法
phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí / cô đơn / đơn độc / thực đơn …
▸
用法
phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí / cô đơn / đơn độc / thực đơn …