hệ quy chiếu
音声
参照枠 enframe of reference
名詞
参照枠
frame of reference
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
参照枠
接続・論理
事物を評価し理解するために用いられる一連の基準や価値観。
vi Mỗi người có một hệ quy chiếu riêng để đánh giá sự việc.
ja 人はそれぞれ、物事を評価するための独自の参照枠を持っている。
構成
chiếu / hệ + quy chiếu の複合
▸
構成
chiếu / hệ + quy chiếu の複合
成り立ちhệ + quy chiếu の複合
用法
hộ chiếu / chiếu sáng / rạp chiếu phim / chiếu tướng
▸
用法
hộ chiếu / chiếu sáng / rạp chiếu phim / chiếu tướng