hết ga
ガス欠 enrun out
成句
ガス欠
run out
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
ガス欠
Used figuratively or literally for running out of strength or resources.
構成
hết / ga
▸
構成
hết / ga
類語
sân ga / bếp ga / ke ga / trưởng ga …
▸
類語
sân ga / bếp ga / ke ga / trưởng ga …
用法
hầu hết / hết sức / trước hết / hết mình …
▸
用法
hầu hết / hết sức / trước hết / hết mình …