hấn khích
亀裂 enrift
名詞
亀裂
rift
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
亀裂
接続・論理
Referring to a rift, disagreement, or a state of tension that causes a break in a personal relationship.
vi Sự bất đồng đã dẫn đến hấn khích giữa hai người.
ja The disagreement led to a rift between the two people.
構成
khích / 漢越語。漢字は 釁隙 / 釁隙
▸
構成
khích / 漢越語。漢字は 釁隙 / 釁隙
成り立ち漢越語。漢字は 釁隙
漢字
出典照合済み
代表候補
釁隙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiềm khích / phấn khích / khiêu khích / cười khúc khích
▸
類語
hiềm khích / phấn khích / khiêu khích / cười khúc khích
用法
khích bác / khuyến khích / khích lệ / khích động
▸
用法
khích bác / khuyến khích / khích lệ / khích động