khích bác
発音
北部
/xïk˧˥ ɓaːk˧˥/
中部
/kʰḭ̈t˩˧ ɓa̰ːk˩˧/
南部
/kʰɨt˧˥ ɓaːk˧˥/
音声
罵る entaunt
動詞
罵る
taunt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
罵る
基本動詞
皮肉や侮辱、挑戦的な言葉で他人を挑発する。
vi Anh ta thường xuyên khích bác đồng nghiệp của mình.
ja 彼は頻繁に同僚を罵る。
構成
khích / bác / 漢越語。漢字は 激駮 …
▸
構成
khích / bác / 漢越語。漢字は 激駮 …
成り立ち漢越語。漢字は 激駮
漢字
出典照合済み
代表候補
激駮
音節ごとの候補
khích
激(隙)
bác
博
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khích lệ / khích / khích động / khích tướng …
▸
類語
khích lệ / khích / khích động / khích tướng …
用法
khuyến khích / quá khích / khúc khích / hiềm khích …
▸
用法
khuyến khích / quá khích / khúc khích / hiềm khích …