hạ độc
発音
北部
/ha̰ːʔ˨˩ ɗə̰ʔwk˨˩/
中部
/ha̰ː˨˨ ɗə̰wk˨˨/
南部
/haː˨˩˨ ɗəwk˨˩˨/
音声
毒殺する ento poison
動詞
毒殺する
to poison
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
毒殺する
基本動詞
誰かに害を与えるために密かに毒を盛る行為。
vi Kẻ gian đã tìm cách hạ độc nguồn nước của làng.
ja 悪党が村の水源に毒を盛ろうとした。
構成
hạ / độc / 漢越語。漢字は 下毒 …
▸
構成
hạ / độc / 漢越語。漢字は 下毒 …
成り立ち漢越語。漢字は 下毒
漢字
出典照合済み
代表候補
下毒
音節ごとの候補
hạ
下
độc
獨
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuốc / nhiễm độc / đầu độc / 毒殺
▸
類語
thuốc / nhiễm độc / đầu độc / 毒殺
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …