hương mạc
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ ma̰ːʔk˨˩/
中部
/hɨəŋ˧˥ ma̰ːk˨˨/
南部
/hɨəŋ˧˧ maːk˨˩˨/
音声
フオンマック enplace name
固有名詞
フオンマック
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フオンマック
地名を表す固有名詞。
vi Hương Mạc là một địa danh.
ja フオンマックは一つの地名です。
構成
hương / mạc / 香漠
▸
構成
hương / mạc / 香漠
漢字
音節対応から推定
代表候補
香漠
音節ごとの候補
hương
香
mạc
漠(莫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …