hơn hết
音声
何よりも enabove all
副詞
何よりも
above all
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
何よりも
接続・論理
何よりも重要で意義があることを示す表現。
vi Sức khỏe là điều quan trọng hơn hết đối với mỗi người.
ja 健康は誰にとっても何よりも重要だ。
構成
hơn / hết / hơn + hết の複合
▸
構成
hơn / hết / hơn + hết の複合
成り立ちhơn + hết の複合
類語
hơn / hơn cả / hơn thua / hơn thiệt …
▸
類語
hơn / hơn cả / hơn thua / hơn thiệt …
用法
hơn nữa / lớn hơn / phòng bệnh hơn chữa bệnh / nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một …
▸
用法
hơn nữa / lớn hơn / phòng bệnh hơn chữa bệnh / nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một …