hán tự
発音
北部
/haːn˧˥ tɨ̰ʔ˨˩/
中部
/ha̰ːŋ˩˧ tɨ̰˨˨/
南部
/haːŋ˧˥ tɨ˨˩˨/
音声
漢字 enChinese character
名詞
漢字
Chinese character
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
漢字
中国の書記体系で使われ、歴史的にベトナムでも使われた文字。
vi Ông tôi đang dạy tôi cách viết các hán tự cơ bản.
ja 祖父は基本的な漢字の書き方を教えてくれている。
構成
hán / tự / 漢越語。漢字は 漢字 …
▸
構成
hán / tự / 漢越語。漢字は 漢字 …
成り立ち漢越語。漢字は 漢字
漢字
出典照合済み
代表候補
漢字
音節ごとの候補
hán
漢
tự
自
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hán tử / Hán phục / Hán / Hán hóa …
▸
類語
hán tử / Hán phục / Hán / Hán hóa …
用法
hán tự văn hóa quyển / hán thư / hán phục / hán nôm …
▸
用法
hán tự văn hóa quyển / hán thư / hán phục / hán nôm …