hành xử
音声
振る舞う enbehave
動詞
振る舞う
behave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
振る舞う
基本動詞
特定の状況における態度や行動。
vi Chúng ta cần phải hành xử một cách lịch sự khi gặp người lạ.
ja 見知らぬ人に出会ったときは礼儀正しく振る舞う必要がある。
構成
hành / xử / 漢越語。漢字は 行處 …
▸
構成
hành / xử / 漢越語。漢字は 行處 …
成り立ち漢越語。漢字は 行處
漢字
出典照合済み
代表候補
行處
音節ごとの候補
hành
莖(桁 / 荇)
xử
處
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ứng xử / cư xử / xử sự / đối nhân xử thế …
▸
類語
ứng xử / cư xử / xử sự / đối nhân xử thế …
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …