giao hiếu
発音
北部
/zaːw˧˧ hiəw˧˥/
中部
/jaːw˧˥ hiə̰w˩˧/
南部
/jaːw˧˧ hiəw˧˥/
親交 envillage alliance
動詞
親交
village alliance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
親交
基本動詞
村同士で友好的な関係を築くこと。
vi Hai ngôi làng đã quyết định giao hiếu với nhau.
ja 二つの村は互いに親交を深めることにした。
構成
giao / hiếu / 交孝
▸
構成
giao / hiếu / 交孝
漢字
音節対応から推定
代表候補
交孝
音節ごとの候補
giao
交
hiếu
孝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
có hiếu / tận hiếu / hữu tam bất hiếu / đạo hiếu …
▸
類語
có hiếu / tận hiếu / hữu tam bất hiếu / đạo hiếu …
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …