gia bản
発音
北部
/zaː˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧/
中部
/jaː˧˥ ɓaːŋ˧˩˨/
南部
/jaː˧˧ ɓaːŋ˨˩˦/
音声
家産 enancestral property
名詞
家産
ancestral property
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
家産
接続・論理
Inherited family property such as land, assets, or possessions.
構成
gia / bản / 家本
▸
構成
gia / bản / 家本
漢字
音節対応から推定
代表候補
家本
音節ごとの候補
gia
家
bản
本
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …