giống như
発音
北部
/zəwŋ˧˥ ɲɨ˧˧/
中部
/jə̰wŋ˩˧ ɲɨ˧˥/
南部
/jəwŋ˧˥ ɲɨ˧˧/
音声
似ている enbe similar to
動詞
似ている
be similar to
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
似ている
比較・モダリティ
他の物事と多くの共通の特徴を持つ、あるいは似ている状態。
vi Hai anh em họ trông rất giống như nhau.
ja 兄弟二人はとても似ている。
構成
giống / như / giống + như の複合 …
▸
構成
giống / như / giống + như の複合 …
成り立ちgiống + như の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠏳如
音節ごとの候補
giống
𠏳(𥞖 / 𥠭 / 𧀑)
như
如
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khác / trái ngược / giống / giống nhau …
▸
類語
khác / trái ngược / giống / giống nhau …
用法
giống như in / giống như hệt / giống nhau như đúc / dòng giống …
▸
用法
giống như in / giống như hệt / giống nhau như đúc / dòng giống …