giền cơm
発音
北部
/zə̤n˨˩ kəːm˧˧/
中部
/jən˧˧ kəːm˧˥/
南部
/jəːŋ˨˩ kəːm˧˧/
ホソバアオゲイトウ enslender amaranth
unknown
ホソバアオゲイトウ
slender amaranth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ホソバアオゲイトウ
食用可能なヒユ科の一種の植物。
vi Mẹ tôi thường hái rau giền cơm về để nấu canh.
ja 母はスープを作るためにヒユをよく摘んでくる。
構成
giền / cơm
▸
構成
giền / cơm
類語
giền gai / giền
▸
類語
giền gai / giền
用法
rau giền / bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm …
▸
用法
rau giền / bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm …