giật dây
発音
北部
/zə̰ʔt˨˩ zəj˧˧/
中部
/jə̰k˨˨ jəj˧˥/
南部
/jək˨˩˨ jəj˧˧/
音声
操る enpull the strings
動詞
操る
pull the strings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
操る 基本動詞
裏からひそかに他人を操り、操作すること。
vi Có kẻ đang giật dây đằng sau những rắc rối này.
ja これらの背後で糸を引いている者がいる。
構成
giật / dây
▸
構成
giật / dây
類語
giật / giật giải / giật cánh khuỷu / giật lửa …
▸
類語
giật / giật giải / giật cánh khuỷu / giật lửa …
用法
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …
▸
用法
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …