giảng độc
発音
北部
/za̰ːŋ˧˩˧ ɗə̰ʔwk˨˩/
中部
/jaːŋ˧˩˨ ɗə̰wk˨˨/
南部
/jaːŋ˨˩˦ ɗəwk˨˩˨/
単独講師 ensole lecturer
名詞
単独講師
sole lecturer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
単独講師
接続・論理
特定の科目やコースを担当する一人の講師。
vi Thầy ấy là giảng độc của môn học này.
ja 彼がこの科目の単独講師だ。
構成
giảng / độc / 講獨
▸
構成
giảng / độc / 講獨
漢字
音節対応から推定
代表候補
講獨
音節ごとの候補
giảng
講
độc
獨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giảng / giảng khoa / giảng đạo / giảng nghĩa …
▸
類語
giảng / giảng khoa / giảng đạo / giảng nghĩa …
用法
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng …
▸
用法
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng …