giường bệnh
発音
北部
/zɨə̤ŋ˨˩ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/jɨəŋ˧˧ ɓḛn˨˨/
南部
/jɨəŋ˨˩ ɓəːn˨˩˨/
音声
病床 ensickbed, hospital bed
名詞
病床
sickbed, hospital bed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
病床 接続・論理
病院などで、病人が治療のために横たわる特別なベッド。
vi Anh ấy đã phải nằm trên giường bệnh suốt một tuần.
ja 彼は一週間ずっと病床にいなければならなかった。
構成
giường / bệnh / 牀病
▸
構成
giường / bệnh / 牀病
漢字
音節対応から推定
代表候補
牀病
音節ごとの候補
giường
牀
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giường / giường chiếu / giường phản / giường bố …
▸
類語
giường / giường chiếu / giường phản / giường bố …
用法
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …
▸
用法
lên giường / sách gối đầu giường / nằm giường cá nhân / liệt giường …