giáp tý
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "giáp tý" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Giáp Tý」という名前が文中に現れる。
構成
giáp / tý
▸
構成
giáp / tý
用法
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …
▸
用法
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …