y tý
発音
北部
/i˧˧ ti˧˥/
中部
/i˧˥ tḭ˩˧/
南部
/i˧˧ ti˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Y Tý là một địa danh rất đẹp.
ja イティはとても美しい場所だ。
構成
y / tý
▸
構成
y / tý
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …