gạo cội
発音
北部
/ɣa̰ːʔw˨˩ ko̰ʔj˨˩/
中部
/ɣa̰ːw˨˨ ko̰j˨˨/
南部
/ɣaːw˨˩˨ koj˨˩˨/
音声
ベテラン enseasoned
形容詞
ベテラン
seasoned
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ベテラン
性質・状態
特定の分野で高い技術と豊富な経験を持つ人。
vi Ông ấy là một diễn viên gạo cội trong ngành điện ảnh.
ja 彼は映画界のベテラン俳優だ。
構成
gạo / cội
▸
構成
gạo / cội
類語
nạ dòng / dày dặn / thuần / từng trải …
▸
類語
nạ dòng / dày dặn / thuần / từng trải …
用法
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …
▸
用法
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …