gạch hoa
発音
北部
/ɣa̰ʔjk˨˩ hwaː˧˧/
中部
/ɣa̰t˨˨ hwaː˧˥/
南部
/ɣat˨˩˨ hwaː˧˧/
音声
模様タイル enpatterned tile
名詞
模様タイル
patterned tile
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
模様タイル 接続・論理
床や壁に貼る、装飾的な模様のあるタイル。
vi Sàn nhà được lát bằng loại gạch hoa rất đẹp.
ja 床はとても美しい模様タイルで敷き詰められている。
構成
gạch / hoa / 壢花
▸
構成
gạch / hoa / 壢花
漢字
音節対応から推定
代表候補
壢花
音節ごとの候補
gạch
壢(坧 / 𤮄 / 𤮘 / 𥗌)
hoa
花
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …
▸
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …