gái nhảy
発音
北部
/ɣaːj˧˥ ɲa̰j˧˩˧/
中部
/ɣa̰ːj˩˧ ɲaj˧˩˨/
南部
/ɣaːj˧˥ ɲaj˨˩˦/
音声
ダンサー endancing girl; taxi dancer
名詞
ダンサー
dancing girl; taxi dancer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ダンサー
接続・論理
ダンスホールなどで客と踊る仕事をする女性。
vi Cô ấy làm công việc gái nhảy tại một câu lạc bộ đêm.
ja 彼女はナイトクラブでダンサーとして働いている。
構成
gái / nhảy / gái + nhảy の複合 …
▸
構成
gái / nhảy / gái + nhảy の複合 …
成り立ちgái + nhảy の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡛔趾
音節ごとの候補
gái
𡛔
nhảy
趾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bay nhảy / chuột nhảy / mồm mép tép nhảy / bọ nhảy …
▸
類語
bay nhảy / chuột nhảy / mồm mép tép nhảy / bọ nhảy …
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …
▸
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …