du nhạc
発音
北部
/zu˧˧ ɲa̰ːʔk˨˩/
中部
/ju˧˥ ɲa̰ːk˨˨/
南部
/ju˧˧ ɲaːk˨˩˨/
旅の音楽 enitinerant music
unknown
旅の音楽
itinerant music
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
旅の音楽
旅芸人や移動しながら演奏する楽団による音楽。
vi Gánh du nhạc đang biểu diễn trên đường phố.
ja 旅の音楽グループが通りで演奏している。
構成
du / nhạc
▸
構成
du / nhạc
類語
du / du thủ du thực / du học sinh / du ngoạn …
▸
類語
du / du thủ du thực / du học sinh / du ngoạn …
用法
du lịch / du khách / chu du / du hành …
▸
用法
du lịch / du khách / chu du / du hành …