dạo nhạc
発音
北部
/za̰ːʔw˨˩ ɲa̰ːʔk˨˩/
中部
/ja̰ːw˨˨ ɲa̰ːk˨˨/
南部
/jaːw˨˩˨ ɲaːk˨˩˨/
間奏曲 eninterlude
名詞
間奏曲
interlude
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
間奏曲
接続・論理
公演の主要な部分の間に演奏される短い音楽。
vi Đoạn dạo nhạc nhẹ nhàng giúp buổi biểu diễn trở nên sâu lắng hơn.
ja 穏やかな間奏曲が、公演をより深みのあるものにする。
構成
dạo / nhạc
▸
構成
dạo / nhạc
類語
dạo này / dạo / dạo đầu / dạo cảnh …
▸
類語
dạo này / dạo / dạo đầu / dạo cảnh …
用法
đi dạo / bán dạo / nhạc dạo / khúc dạo …
▸
用法
đi dạo / bán dạo / nhạc dạo / khúc dạo …