Di Lặc
音声
弥勒菩薩 enMaitreya
名詞
弥勒菩薩
Maitreya
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
弥勒菩薩 (Maitreya)
語義 1
名詞
弥勒菩薩
文化・固有名詞
仏教の伝統において、未来の仏になると信じられている菩薩。
vi Nhiều người đi chùa để cầu nguyện trước tượng Phật Di Lặc.
ja 多くの人々が弥勒菩薩像の前で祈るために寺に行く。
弥勒市 (Mile City)
語義 1
名詞
弥勒市
中国雲南省にある県級市、弥勒市。
vi Gia đình tôi vừa có chuyến du lịch đến thành phố Di Lặc.
ja 私の家族は弥勒市へ旅行したばかりだ。
構成
di / lặc
▸
構成
di / lặc
類語
đi lạc / mã lặc
▸
類語
đi lạc / mã lặc
用法
di chuyển / di tích / di động / điện thoại di động …
▸
用法
di chuyển / di tích / di động / điện thoại di động …