danh từ riêng
発音
北部
/zajŋ˧˧ tɨ̤˨˩ ziəŋ˧˧/
中部
/jan˧˥ tɨ˧˧ ʐiəŋ˧˥/
南部
/jan˧˧ tɨ˨˩ ɹiəŋ˧˧/
音声
固有名詞 enproper noun
名詞
固有名詞
proper noun
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
固有名詞
接続・論理
個人、場所、組織などを指す特定の名前。
vi Danh từ riêng thường được viết hoa chữ cái đầu.
ja 固有名詞は通常、大文字で始まる。
構成
danh từ / riêng / danh từ + riêng の複合 …
▸
構成
danh từ / riêng / danh từ + riêng の複合 …
成り立ちdanh từ + riêng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
名詞𥢅
音節ごとの候補
danh
名
từ
詞
riêng
𥢅(𥢆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đại danh từ / danh từ hóa / danh từ chung / danh từ hoá …
▸
用法
đại danh từ / danh từ hóa / danh từ chung / danh từ hoá …