dẫu rằng
発音
北部
/zəʔəw˧˥ za̤ŋ˨˩/
中部
/jəw˧˩˨ ʐaŋ˧˧/
南部
/jəw˨˩˦ ɹaŋ˨˩/
〜にもかかわらず enalthough
接続詞
〜にもかかわらず
although
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
〜にもかかわらず
接続・論理
「〜にもかかわらず」や「たとえ〜でも」を意味する接続詞。
vi Dẫu rằng trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo phố.
ja 雨が降っていたにもかかわらず、私たちは散歩に行くことにした。
構成
dẫu / rằng / dẫu + rằng の複合
▸
構成
dẫu / rằng / dẫu + rằng の複合
成り立ちdẫu + rằng の複合
類語
dẫu sao / dẫu
▸
類語
dẫu sao / dẫu
用法
ví dẫu ví dầu / đành rằng / cho rằng / tuy rằng …
▸
用法
ví dẫu ví dầu / đành rằng / cho rằng / tuy rằng …