dưỡng thân
発音
北部
/zɨəʔəŋ˧˥ tʰən˧˧/
中部
/jɨəŋ˧˩˨ tʰəŋ˧˥/
南部
/jɨəŋ˨˩˦ tʰəŋ˧˧/
音声
健康維持 enmaintain health
unknown
健康維持
maintain health
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
健康維持
健康を維持し病気を防ぐための身体ケア。
vi Việc tập thể dục hàng ngày giúp bạn dưỡng thân hiệu quả.
ja 毎日の運動は健康維持に効果的だ。
構成
dưỡng / thân / 養身
▸
構成
dưỡng / thân / 養身
漢字
音節対応から推定
代表候補
養身
音節ごとの候補
dưỡng
養
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dưỡng đường / dưỡng / dưỡng bệnh / dưỡng hổ di họa
▸
類語
dưỡng đường / dưỡng / dưỡng bệnh / dưỡng hổ di họa
用法
điều dưỡng / viện dưỡng lão / dưỡng chất / điều dưỡng viên …
▸
用法
điều dưỡng / viện dưỡng lão / dưỡng chất / điều dưỡng viên …