chung lèn hồ
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ lɛ̤n˨˩ ho̤˨˩/
中部
/ʨuŋ˧˥ lɛŋ˧˧ ho˧˧/
南部
/ʨuŋ˧˧ lɛŋ˨˩ ho˨˩/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
特定の場所を指す固有名詞。
vi Chung Lèn Hồ là tên một địa danh.
ja Chung Lèn Hồは地名である。
構成
chung / lèn / hồ …
▸
構成
chung / lèn / hồ …
漢字
音節対応から推定
代表候補
終摙湖
音節ごとの候補
chung
終
lèn
摙
hồ
湖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …
▸
用法
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …