chu tước
音声
朱雀 enproper name
固有名詞
朱雀
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
朱雀
朱雀という伝説上の存在。
vi Chu Tước là một trong những biểu tượng thần thoại.
ja 朱雀は伝説上のシンボルの一つである。
構成
chu / tước / 漢越語。漢字は 朱雀 …
▸
構成
chu / tước / 漢越語。漢字は 朱雀 …
成り立ち漢越語。漢字は 朱雀
漢字
出典照合済み
代表候補
朱雀
音節ごとの候補
chu
周(週)
tước
削(雀 / 爵)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …
▸
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn …