chuốt
削る ento whittle or sharpen
3 語義
動詞
削る
to whittle or sharpen
動詞
磨く
to polish or glaze
動詞
推敲する
to refine wording
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
語義 1
動詞
削る
基本動詞
物を少しずつ削って形作ること。
vi Ông ấy đang ngồi chuốt một cây gậy gỗ bằng dao.
ja 彼はナイフで木の棒を削っている。
語義 2
動詞
磨く
表面を擦って滑らかで光沢を出すこと。
vi Người thợ đang chuốt bề mặt của chiếc bình gốm.
ja 職人が陶器の花瓶の表面を磨いている。
語義 3
動詞
推敲する
文章などをより上品にするために修正すること。
vi Bạn nên chuốt lại bài viết của mình cho trang nhã hơn.
ja 文章をより上品にするために推敲すべきだ。