cho hay
発音
北部
/ʨɔ˧˧ haj˧˧/
中部
/ʨɔ˧˥ haj˧˥/
南部
/ʨɔ˧˧ haj˧˧/
通知 eninform
動詞
通知
inform
2 語義
2 つの意味
2 構成語
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
通知 (inform)
語義 1
動詞
知らせる
接続・論理
出来事や状況を他人に知らせる。
vi Anh ấy đã cho tôi hay về kế hoạch mới cho dự án.
ja 彼は私にプロジェクトの新しい計画を知らせた。
結果 (as a result)
語義 1
副詞
その結果
先行情報に基づく論理的な結論や結果を示す。
vi Anh ấy không chuẩn bị kỹ, cho hay kết quả không được tốt.
ja 彼は準備不足であり、その結果、成績は芳しくなかった。