chim khách
発音
北部
/ʨim˧˧ xajk˧˥/
中部
/ʨim˧˥ kʰa̰t˩˧/
南部
/ʨim˧˧ kʰat˧˥/
音声
カササギ enmagpie
名詞
カササギ
magpie
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カササギ 接続・論理
カササギという種類の鳥。
vi Chim khách thường báo hiệu có người sắp đến thăm.
ja カササギは客が来る予兆として知られている。
構成
chim / khách / 𪀄客
▸
構成
chim / khách / 𪀄客
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄客
音節ごとの候補
chim
𪀄
khách
客
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đắt khách / chính khách / đất khách / gia khách …
▸
類語
đắt khách / chính khách / đất khách / gia khách …
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …