Chiến tranh Lạnh
音声
冷戦 encold war
名詞
冷戦
cold war
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冷戦
接続・論理
第二次世界大戦後の大国間の政治的軍事的緊張期。
vi Chiến tranh Lạnh đã để lại những ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử thế giới.
ja 冷戦は世界史に深い影響を残した。
構成
chiến tranh / lạnh / chiến tranh + lạnh の複合 …
▸
構成
chiến tranh / lạnh / chiến tranh + lạnh の複合 …
成り立ちchiến tranh + lạnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
戰爭冷
音節ごとの候補
chiến
戰
tranh
爭
lạnh
冷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
冷戦
▸
類語
冷戦
用法
chiến tranh lạnh thứ hai / chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …
▸
用法
chiến tranh lạnh thứ hai / chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …