Chiến tranh Lạnh
音声
冷戦 encold war
名詞
冷戦
cold war
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冷戦
第二次世界大戦後の大国間の政治的軍事的緊張期。
vi Chiến tranh Lạnh đã để lại những ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử thế giới.
ja 冷戦は世界史に深い影響を残した。
構成
chiến tranh / lạnh / chiến tranh + lạnh の複合 …
▸
構成
chiến tranh / lạnh / chiến tranh + lạnh の複合 …
成り立ちchiến tranh + lạnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
戰爭冷
音節ごとの候補
chiến
戰
tranh
爭
lạnh
冷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
冷戦
▸
類語
冷戦
用法
chiến tranh lạnh thứ hai / chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …
▸
用法
chiến tranh lạnh thứ hai / chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …