chủ yếu
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧ iəw˧˥/
中部
/ʨu˧˩˨ iə̰w˩˧/
南部
/ʨu˨˩˦ iəw˧˥/
音声
大部分は enmainly
副詞
大部分は
mainly
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
大部分は (mainly)
語義 1
副詞
主に
何かが起こる、あるいは考慮される主要な方法。
vi Họ thảo luận chủ yếu về các kế hoạch cho tương lai.
ja 彼らは主に未来の計画について議論した。
語義 2
副詞
大部分は
大部分において、または多数派に焦点を当てた方法。
vi Khách hàng ở đây chủ yếu là những người trẻ tuổi.
ja ここの顧客は大部分が若い人だ。
不可欠な (essential)
語義 1
形容詞
不可欠な
性質・状態
極めて重要であること、または最も基礎的で必要な要素。
vi Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể con người.
ja 水は人体に不可欠な要素だ。
構成
chủ / yếu
▸
構成
chủ / yếu
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …
▸
用法
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …